domestic cat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mèo nhà: Một loài động vật có vú nhỏ, thuộc họ Mèo (Felidae), đã được con người thuần hóa từ hàng ngàn năm trước, thường được nuôi làm thú cưng trong nhà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The domestic cat is one of the most popular pets in the world. (Mèo nhà là một trong những thú cưng phổ biến nhất trên thế giới.)
- She has two domestic cats, one is black and the other is ginger. (Cô ấy có hai con mèo nhà, một con màu đen và con kia màu vàng cam.)
- Unlike their wild ancestors, domestic cats have adapted to live closely with humans. (Không như tổ tiên hoang dã của chúng, mèo nhà đã thích nghi để sống gần gũi với con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "domestic cat" trong ngữ cảnh sinh học: Dùng để phân biệt với các loài mèo hoang dã khác trong cùng chi .
- The scientific name for the domestic cat is Felis catus. (Tên khoa học của mèo nhà là Felis catus.)
Biến thể và từ gần giống
- House cat (n): mèo nhà (từ đồng nghĩa phổ biến).
- Her house cat never goes outside. (Con mèo nhà của cô ấy không bao giờ ra ngoài.)
- Feral cat (n): mèo hoang (chỉ mèo nhà đã trở lại sống đời sống hoang dã).
- The city has a program to manage the population of feral cats. (Thành phố có chương trình quản lý quần thể mèo hoang.)
- Wildcat (n): mèo rừng (chỉ các loài mèo hoang dã thực sự, không phải mèo nhà đã thuần hóa).
- The European wildcat is larger than a typical domestic cat. (Mèo rừng châu Âu lớn hơn một con mèo nhà thông thường.)
Từ đồng nghĩa
- House cat: mèo nhà.
- Felis catus: tên khoa học của mèo nhà.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "domestic cat" vì đây là một danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ tiếng Anh phổ biến nào sử dụng cụm từ "domestic cat" một cách cố định.)